DP3000 Series – 3D Laser Profile Sensor Độ Phân Giải Sub-Micron, Tốc Độ Quét 46.7KHz
DP3000 Series là dòng 3D Laser Profile Sensor được thiết kế cho các ứng dụng đo lường và kiểm tra biên dạng 3D độ chính xác cao trong sản xuất công nghiệp.
Sản phẩm nổi bật với độ phân giải trục Z ở mức sub-micron, tốc độ quét tối đa 46.7KHz, hỗ trợ Single-Frame HDR và Multi-Exposure Wide Dynamic Range, giúp thu nhận dữ liệu ổn định ngay cả khi kiểm tra các vật liệu có đặc tính bề mặt phức tạp.
DP3000 Series phù hợp cho nhiều lĩnh vực như pin lithium, bán dẫn, điện tử, linh kiện ô tô và kiểm tra sản phẩm công nghiệp.
DP3000 Series là gì?
DP3000 Series là cảm biến 3D Laser Profile Sensor sử dụng công nghệ laser để thu nhận thông tin biên dạng của vật thể theo chiều cao.
Trong hệ thống machine vision 3D, cảm biến có thể thu nhận dữ liệu về:
- Chiều cao
- Biên dạng
- Độ phẳng
- Hình học vật thể
- Sai lệch bề mặt
- Kích thước theo trục Z
Nhờ khả năng đo biên dạng 3D, DP3000 Series phù hợp với những ứng dụng mà camera 2D thông thường không thể cung cấp đầy đủ thông tin về chiều cao và hình dạng.
Độ phân giải trục Z Sub-Micron
Một trong những ưu điểm nổi bật của DP3000 Series là độ phân giải trục Z ở mức sub-micron.
Khả năng này cho phép cảm biến phát hiện những thay đổi rất nhỏ về chiều cao và biên dạng của sản phẩm, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.
Các bài toán có thể triển khai:
- Đo chiều cao linh kiện
- Kiểm tra độ phẳng
- Kiểm tra biên dạng
- Phát hiện sai lệch hình học
- Kiểm tra bề mặt
- Đo kích thước 3D
Tốc độ quét lên đến 46.7KHz
DP3000 Series có tốc độ quét tối đa lên đến 46.7KHz, đáp ứng các ứng dụng kiểm tra 3D tốc độ cao.
Tốc độ quét cao giúp cảm biến phù hợp với các hệ thống inline inspection, nơi sản phẩm liên tục di chuyển trên dây chuyền và cần thu nhận dữ liệu biên dạng trong thời gian ngắn.
Phù hợp với:
- Dây chuyền sản xuất tốc độ cao
- Kiểm tra inline
- Đo lường tự động
- Kiểm tra liên tục
- Hệ thống machine vision 3D
Khả năng xử lý vật liệu và bề mặt phức tạp
Một trong những vấn đề quan trọng của 3D laser inspection là đặc tính phản xạ khác nhau giữa các loại vật liệu.
DP3000 Series được thiết kế để thích ứng với các loại bề mặt khác nhau, bao gồm vật liệu sáng, kim loại phản xạ và các bề mặt có đặc tính quang học phức tạp.
Single-Frame HDR và Multi-Exposure Wide Dynamic Range
DP3000 Series hỗ trợ các chế độ xử lý giúp cải thiện khả năng thu nhận dữ liệu trong điều kiện có sự khác biệt lớn về độ phản xạ.
Single-Frame HDR
Single-Frame HDR giúp mở rộng khả năng thu nhận dữ liệu trong cùng một khung hình, đặc biệt hữu ích khi vật thể có vùng sáng và tối khác nhau.
Multi-Exposure Wide Dynamic Range
Chế độ Multi-Exposure Wide Dynamic Range sử dụng nhiều mức phơi sáng để hỗ trợ xử lý các bề mặt có độ phản xạ khác nhau.
Điều này giúp DP3000 Series phù hợp hơn với các ứng dụng sử dụng:
- Kim loại
- PCB
- Bề mặt sáng
- Vật liệu phản xạ
- Sản phẩm có nhiều vùng vật liệu khác nhau
Cơ chế xử lý tín hiệu và giảm ảnh hưởng của nhiễu
Trong quá trình thu nhận biên dạng laser, chất lượng tín hiệu có ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của dữ liệu 3D.
Hình minh họa dưới đây thể hiện sự khác biệt giữa tín hiệu thu nhận và vùng Noise signal, giúp giải thích cách kiểm soát tín hiệu trong quá trình đo.

DP3000 Series hỗ trợ Adaptive Adjustment, giúp hệ thống thích ứng với các đặc tính khác nhau của vật liệu trong quá trình thu nhận dữ liệu.
Đây là tính năng hữu ích đối với những sản phẩm có:
- Độ phản xạ không đồng đều
- Bề mặt sáng/tối
- Vật liệu khác nhau trên cùng sản phẩm
- Hình dạng phức tạp
- Biên dạng thay đổi
Nhờ đó, DP3000 Series có thể được sử dụng trong nhiều bài toán kiểm tra 3D công nghiệp khác nhau.
Giao diện phần mềm và thiết lập đo lường
DP3000 Series có giao diện cấu hình dành cho việc thiết lập các thông số thu nhận dữ liệu và chế độ quét.

Ứng dụng DP3000 Series
DP3000 Series được hướng tới các bài toán 3D inspection và measurement trong nhiều ngành công nghiệp.
1. Kiểm tra bản lề điện thoại màn hình gập

Cảm biến 3D có thể được sử dụng để kiểm tra biên dạng và hình học của các chi tiết có cấu trúc phức tạp như bản lề điện thoại màn hình gập.
2. Kiểm tra BGA Chip

Đối với linh kiện điện tử và semiconductor, thông tin chiều cao và biên dạng 3D giúp hỗ trợ các bài toán kiểm tra hình học của linh kiện.
3. Kiểm tra lốp xe

DP3000 Series có thể được ứng dụng trong kiểm tra biên dạng và hình học của các chi tiết trong ngành automotive.
4. Kiểm tra thép và linh kiện kim loại

Khả năng xử lý bề mặt vật liệu phức tạp giúp DP3000 Series phù hợp với các ứng dụng kiểm tra kim loại, thép và linh kiện cơ khí.
Độ đồng đều laser và độ chính xác phát hiện cạnh
Một yếu tố quan trọng đối với cảm biến biên dạng laser là sự đồng đều của đường laser.
Theo hình minh họa, độ đồng đều laser được cải thiện lên 95%, hỗ trợ quá trình thu nhận biên dạng ổn định hơn.

Lưu ý: Hình này nên đặt gần phần nói về chất lượng đường laser và khả năng phát hiện cạnh để người đọc dễ liên hệ giữa thông số và kết quả thực tế.
Thiết kế cảm biến DP3000 Series

Thiết kế cảm biến cho phép tích hợp vào hệ thống machine vision và các dây chuyền kiểm tra tự động.
Các ngành công nghiệp phù hợp
🔋 Lithium Battery
- Kiểm tra biên dạng
- Đo chiều cao
- Kiểm tra bề mặt
- Phát hiện sai lệch hình học
🔬 Semiconductor
- Kiểm tra linh kiện
- Đo chiều cao
- Kiểm tra biên dạng
- 3D inspection độ chính xác cao
🚗 Automotive
- Kiểm tra linh kiện ô tô
- Đo biên dạng
- Kiểm tra hình học
- Kiểm tra bề mặt
⚙️ Cơ khí & kim loại
- Kiểm tra thép
- Đo biên dạng
- Kiểm tra độ cao
- Phát hiện sai lệch hình học
Bảng thông số nổi bật DP3000 Series
| Thông số | DP3000 Series |
|---|---|
| Loại sản phẩm | 3D Laser Profile Sensor |
| Độ phân giải trục Z | Sub-micron |
| Tốc độ quét tối đa | 46.7KHz |
| HDR | Single-Frame HDR |
| Wide Dynamic Range | Multi-Exposure WDR |
| Điều chỉnh vật liệu | Adaptive Adjustment |
| Ứng dụng | 3D Inspection & Measurement |
| Ngành ứng dụng | Lithium Battery, Semiconductor, Automotive, Metal |
Danh sách model DP3000 Series
| Model | Data points / profile | Reference distance | Measurement range X | Measurement range Z | Repeatability Z* | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MV-DP3020-01P V2.0 | 3200 | 21.4 mm | 14 mm @ Near / 14.3 mm @ Reference / 14.6 mm @ Far | 6.8 mm | 0.22 μm | Available |
| MV-DP3060-01P V2.0 | 3200 | 62 mm | 30 mm @ Near / 35 mm @ Reference / 40 mm @ Far | 27 mm | 0.56 μm | Available |
| MV-DP3060-03P V2.0 | 3200 | 62 mm | 30 mm @ Near / 35 mm @ Reference / 40 mm @ Far | 27 mm | 0.56 μm | Available |
| MV-DP3062-01P V2.0 | 3200 | 61.5 mm | 18 mm @ Near / 19 mm @ Reference / 20 mm @ Far | 11 mm | 0.30 μm | Available |
| MV-DP3120-01P V2.0 | 3200 | 126 mm | 65 mm @ Near / 85 mm @ Reference / 105 mm @ Far | 86 mm | 1.68 μm | Available |
| MV-DP3120-03P V2.0 | 3200 | 126 mm | 65 mm @ Near / 85 mm @ Reference / 105 mm @ Far | 86 mm | 1.68 μm | Available |
| MV-DP3300-01P V2.0 | 3200 | 300 mm | 130 mm @ Near / 183 mm @ Reference / 236 mm @ Far | 210 mm | 2.20 μm | Available |
| MV-DP3300-03P V2.0 | 3200 | 300 mm | 130 mm @ Near / 183 mm @ Reference / 236 mm @ Far | 210 mm | 2.20 μm | Available |
| MV-DP3580-01P V2.0 | 3200 | 585 mm | 174 mm @ Near / 328 mm @ Reference / 482 mm @ Far | 580 mm | 4.84 μm | Available |
| MV-DP3580-03P V2.0 | 3200 | 585 mm | 174 mm @ Near / 328 mm @ Reference / 482 mm @ Far | 580 mm | 4.84 μm | Available |
| MV-DP3900-03P V2.0 | 3200 | 947.5 mm | 270 mm @ Near / 495 mm @ Reference / 720 mm @ Far | 905 mm | 8.12 μm | Available |
DP3000 Series phù hợp với ứng dụng nào?
| Yêu cầu | DP3000 Series |
|---|---|
| Đo biên dạng 3D | ✅ |
| Đo chiều cao | ✅ |
| Độ phân giải Z sub-micron | ✅ |
| Kiểm tra tốc độ cao | ✅ |
| Kiểm tra bề mặt phức tạp | ✅ |
| Single-Frame HDR | ✅ |
| Multi-Exposure WDR | ✅ |
| Lithium Battery | ✅ |
| Semiconductor | ✅ |
| Automotive | ✅ |
| Metal Inspection | ✅ |
Vì sao chọn DP3000 Series?
DP3000 Series phù hợp khi hệ thống cần đồng thời độ chính xác cao, tốc độ quét cao và khả năng xử lý nhiều loại vật liệu.
4 điểm nổi bật:
1. Sub-micron Z Resolution
Đáp ứng yêu cầu đo lường 3D chính xác.
2. 46.7KHz Scanning Rate
Phù hợp với hệ thống kiểm tra inline tốc độ cao.
3. HDR & Wide Dynamic Range
Hỗ trợ thu nhận dữ liệu trên các bề mặt có đặc tính phản xạ khác nhau.
4. Adaptive Adjustment
Tăng khả năng thích ứng khi kiểm tra vật liệu và bề mặt phức tạp.
Kết luận
DP3000 Series 3D Laser Profile Sensor là giải pháp cho các ứng dụng 3D inspection và measurement yêu cầu độ chính xác cao trong sản xuất công nghiệp.
Với độ phân giải trục Z sub-micron, tốc độ quét lên đến 46.7KHz, cùng Single-Frame HDR, Multi-Exposure Wide Dynamic Range và Adaptive Adjustment, DP3000 Series phù hợp cho các ứng dụng trong pin lithium, semiconductor, automotive, điện tử và gia công kim loại.








